Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ lồi ra
* dtừ|- protrusion, salience, bulge, projection
* Từ tham khảo/words other:
-
lạnh căm
-
lanh canh
-
lành canh
-
lãnh canh
-
lanh chanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ lồi ra
* Từ tham khảo/words other:
- lạnh căm
- lanh canh
- lành canh
- lãnh canh
- lanh chanh