Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ khúc khuỷu
* dtừ|- crankle, anfractuosity
* Từ tham khảo/words other:
-
tròng lọng
-
trong lòng bàn tay
-
trồng luân phiên
-
trong lúc
-
trọng lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ khúc khuỷu
* Từ tham khảo/words other:
- tròng lọng
- trong lòng bàn tay
- trồng luân phiên
- trong lúc
- trọng lực