Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ đặt chân
- foothold; footpeg; footrest (dành cho người ngồi sau người điều khiển xe mô tô)
* Từ tham khảo/words other:
-
con chuồn
-
con chuồn chuồn
-
con cờ
-
con có khóc mẹ mới cho bú
-
con cóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ đặt chân
* Từ tham khảo/words other:
- con chuồn
- con chuồn chuồn
- con cờ
- con có khóc mẹ mới cho bú
- con cóc