Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu không có
* thngữ|- to go without
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập thanh
-
nhập thế
-
nhập tịch
-
nhập trận
-
nhập vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu không có
* Từ tham khảo/words other:
- nhập thanh
- nhập thế
- nhập tịch
- nhập trận
- nhập vai