Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu đựng cái gì
* thngữ|- to make the best of something
* Từ tham khảo/words other:
-
bốn chiều
-
bồn chồn
-
bồn chồn lo sợ
-
bồn chồn như ngồi phải gai
-
bồn chồn như ngồi trên đống lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu đựng cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- bốn chiều
- bồn chồn
- bồn chồn lo sợ
- bồn chồn như ngồi phải gai
- bồn chồn như ngồi trên đống lửa