Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉn e
- be afraid (of); fot fear (that)|= chỉn e quê khách một mình (truyện kiều) but how, alone and lost on straggers' soil
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty thủy sản
-
công ty tin học
-
công ty trà
-
công ty trách nhiệm hữu hạn
-
công ty trong nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉn e
* Từ tham khảo/words other:
- công ty thủy sản
- công ty tin học
- công ty trà
- công ty trách nhiệm hữu hạn
- công ty trong nước