Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim vẹo cổ
* dtừ|- wryneck
* Từ tham khảo/words other:
-
nói toạc
-
nói toạc móng heo
-
nói toạc ra
-
nói toạc ý kiến của mình
-
nói toạt móng heo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim vẹo cổ
* Từ tham khảo/words other:
- nói toạc
- nói toạc móng heo
- nói toạc ra
- nói toạc ý kiến của mình
- nói toạt móng heo