Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim non mới ra ràng
* dtừ|- fledgeling
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng phù toàn thân
-
chứng quáng gà
-
chung quanh
-
chứng quên
-
chung quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim non mới ra ràng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng phù toàn thân
- chứng quáng gà
- chung quanh
- chứng quên
- chung quy