Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiều ngang
- breadth; width|= cắt theo chiều ngang to cut breadthwise/widthwise
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm nhỏ
-
chậm như rùa
-
chậm như sên
-
chạm nọc
-
chạm nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiều ngang
* Từ tham khảo/words other:
- chấm nhỏ
- chậm như rùa
- chậm như sên
- chạm nọc
- chạm nổi