Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiều hôm
- near sunset; evening|= buồn trông cửa bể chiều hôm (truyện kiều) she sadly watched the harbor in gray dusk
* Từ tham khảo/words other:
-
đun cách thủy
-
đụn cát
-
đùn cho ai phần việc khó nhất
-
dún dẩy
-
đun đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiều hôm
* Từ tham khảo/words other:
- đun cách thủy
- đụn cát
- đùn cho ai phần việc khó nhất
- dún dẩy
- đun đẩy