Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìa vít
* dtừ|- turn-screw
* Từ tham khảo/words other:
-
bên tay phải diễn viên
-
bên tham gia
-
bên thông báo
-
bên thứ ba
-
bén tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìa vít
* Từ tham khảo/words other:
- bên tay phải diễn viên
- bên tham gia
- bên thông báo
- bên thứ ba
- bén tiếng