Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bên thứ ba
- third party|= đưa một vụ tranh chấp ra cho một bên thứ ba làm trọng tài phân xử to take a dispute to arbitration by a third party
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ có lý ở bê ngoài
-
chỉ có mã ngoài
-
chỉ có một
-
chỉ có một đại diện
-
chỉ có một đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bên thứ ba
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ có lý ở bê ngoài
- chỉ có mã ngoài
- chỉ có một
- chỉ có một đại diện
- chỉ có một đường