Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìa khoá mỏ lét
- monkey wench
* Từ tham khảo/words other:
-
vặn chạy mau hơn
-
ván che
-
văn chỉ
-
vấn chỉ đầu dây
-
vân chìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìa khoá mỏ lét
* Từ tham khảo/words other:
- vặn chạy mau hơn
- ván che
- văn chỉ
- vấn chỉ đầu dây
- vân chìm