Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ số khúc xạ
- index of refraction; refractive index
* Từ tham khảo/words other:
-
người du cư
-
người dự dạ hội giả trang
-
người dự đại hội đại biểu cử tri
-
người dụ dỗ
-
người dụ dỗ đi làm tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ số khúc xạ
* Từ tham khảo/words other:
- người du cư
- người dự dạ hội giả trang
- người dự đại hội đại biểu cử tri
- người dụ dỗ
- người dụ dỗ đi làm tàu