Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí phụ
- incidental costs; incidental expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nuôi trai sò
-
nghé ọ
-
nghệ phẩm
-
nghe phong phanh
-
nghe phong thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí phụ
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nuôi trai sò
- nghé ọ
- nghệ phẩm
- nghe phong phanh
- nghe phong thanh