Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí khả biến
- variable costs
* Từ tham khảo/words other:
-
bất cộng đái thiên
-
bất cộng tác
-
bát cú
-
bất cứ
-
bất cứ ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí khả biến
* Từ tham khảo/words other:
- bất cộng đái thiên
- bất cộng tác
- bát cú
- bất cứ
- bất cứ ai