Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí khổ
- unfortunate, unhappy
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty dầu thực vật
-
công ty đầu tư tín thác
-
công ty đay
-
công ty dệt
-
công ty dịch vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí khổ
* Từ tham khảo/words other:
- công ty dầu thực vật
- công ty đầu tư tín thác
- công ty đay
- công ty dệt
- công ty dịch vụ