Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết uổng
- to die in vain
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ số thông minh
-
chỉ sống được ở nơi có ánh sáng
-
chị ta
-
chí tâm
-
chỉ tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết uổng
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ số thông minh
- chỉ sống được ở nơi có ánh sáng
- chị ta
- chí tâm
- chỉ tay