Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí tâm
- heartily, heartfelt
* Từ tham khảo/words other:
-
tĩnh trai
-
tịnh trai
-
tình trạng
-
tĩnh trạng
-
tình trạng báo động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí tâm
* Từ tham khảo/words other:
- tĩnh trai
- tịnh trai
- tình trạng
- tĩnh trạng
- tình trạng báo động