Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết thảm
- to die a horrible/tragic/violent death
* Từ tham khảo/words other:
-
người mong muốn
-
người mộng tưởng hão huyền
-
người mù
-
người mù chữ
-
người mua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết thảm
* Từ tham khảo/words other:
- người mong muốn
- người mộng tưởng hão huyền
- người mù
- người mù chữ
- người mua