Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chét tay
- handful, just big enough to lie in one's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện nói xấu
-
chuyện nực cười
-
chuyện phải lo
-
chuyện phất
-
chuyện phiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chét tay
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện nói xấu
- chuyện nực cười
- chuyện phải lo
- chuyện phất
- chuyện phiếm