Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết sạch
* thngữ|- to die out
* Từ tham khảo/words other:
-
ai đó
-
ai đó phải được đối xử công bằng
-
ai đời
-
ái đức
-
ái hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết sạch
* Từ tham khảo/words other:
- ai đó
- ai đó phải được đối xử công bằng
- ai đời
- ái đức
- ái hữu