Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ai đó
- xem ai đấy? somebody; someone|= ai đó quên khoá cửa, thật là tiện! someone had conveniently forgotten to lock the door!
* Từ tham khảo/words other:
-
năng lực tưởng tượng
-
năng lui tới
-
nâng lương
-
năng lượng
-
năng lượng bức xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ai đó
* Từ tham khảo/words other:
- năng lực tưởng tượng
- năng lui tới
- nâng lương
- năng lượng
- năng lượng bức xạ