Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết mòn
- die slowly; die from starvation
* Từ tham khảo/words other:
-
thứ một trăm
-
thứ một triệu
-
thử một vật gì
-
thu mua
-
thư mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết mòn
* Từ tham khảo/words other:
- thứ một trăm
- thứ một triệu
- thử một vật gì
- thu mua
- thư mục