Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén nung
- fire-pot
* Từ tham khảo/words other:
-
người chỉ ăn trái cây
-
người chỉ bảo
-
người chỉ chỗ ngồi
-
người chỉ dẫn
-
người chỉ dẫn chỗ ngồi cho khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén nung
* Từ tham khảo/words other:
- người chỉ ăn trái cây
- người chỉ bảo
- người chỉ chỗ ngồi
- người chỉ dẫn
- người chỉ dẫn chỗ ngồi cho khách