Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẻn hoẻn
- solitary, lonely; lone|= ngồi chẻn hoẻn sit alone|- narrow, small
* Từ tham khảo/words other:
-
dược phòng
-
được phong cho
-
được phong chức
-
được phủ bằng vải
-
được quần chúng ưa thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẻn hoẻn
* Từ tham khảo/words other:
- dược phòng
- được phong cho
- được phong chức
- được phủ bằng vải
- được quần chúng ưa thích