Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che quạt
- cover the face with a fan
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày hành quân
-
ngày hên
-
ngày hết hạn
-
ngày hết hiệu lực
-
ngày hoàn đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che quạt
* Từ tham khảo/words other:
- ngày hành quân
- ngày hên
- ngày hết hạn
- ngày hết hiệu lực
- ngày hoàn đạo