Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ nhị hùng
* dtừ|- duumvirate
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi hy vọng có quặng
-
nói ít đỡ hớ
-
nói ít hiểu nhiều
-
nói ít thì hơn
-
nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ nhị hùng
* Từ tham khảo/words other:
- nơi hy vọng có quặng
- nói ít đỡ hớ
- nói ít hiểu nhiều
- nói ít thì hơn
- nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước