Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ít đỡ hớ
* thngữ|- (the) least said (the) soonest mended; the least said the better
* Từ tham khảo/words other:
-
đại khoa
-
đại kích
-
đài kiểm soát
-
đại kinh tế học
-
đài kỷ niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ít đỡ hớ
* Từ tham khảo/words other:
- đại khoa
- đại kích
- đài kiểm soát
- đại kinh tế học
- đài kỷ niệm