Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ cộng hòa
- republican regime; republic
* Từ tham khảo/words other:
-
tưởng tượng trước
-
tương ứng
-
tương ứng một phần
-
tương ứng với
-
tưởng vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ cộng hòa
* Từ tham khảo/words other:
- tưởng tượng trước
- tương ứng
- tương ứng một phần
- tương ứng với
- tưởng vọng