Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lôi lên
* thngữ|- to get up, to pull up, to drive up
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp hơi
-
hấp khô
-
hấp lại
-
hấp lực
-
hấp nạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lôi lên
* Từ tham khảo/words other:
- hấp hơi
- hấp khô
- hấp lại
- hấp lực
- hấp nạp