Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy thầy
- go in search of a doctor|= chạy thầy chạy thuốc go in search of a doctor and medicine|- go in search of a patron
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập cuộc
-
nhập đạo
-
nhập đề
-
nhập điệu
-
nhập định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy thầy
* Từ tham khảo/words other:
- nhập cuộc
- nhập đạo
- nhập đề
- nhập điệu
- nhập định