Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt ních
- very crowded
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt cát
-
hạt cây đậu lăng
-
hạt châu
-
hát chèo
-
hát chèo đò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt ních
* Từ tham khảo/words other:
- hạt cát
- hạt cây đậu lăng
- hạt châu
- hát chèo
- hát chèo đò