Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất khử mùi
* dtừ|- deodorizer, deodorant
* Từ tham khảo/words other:
-
trái với luân thường đạo lý
-
trái với thiên nhiên
-
trái với thói thường
-
trái với ý muốn
-
trái vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất khử mùi
* Từ tham khảo/words other:
- trái với luân thường đạo lý
- trái với thiên nhiên
- trái với thói thường
- trái với ý muốn
- trái vụ