Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất cốt
- extract; juice
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫy vùng
-
vẫy xe xin đi nhờ
-
váy xòe
-
váy yếm
-
ve
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất cốt
* Từ tham khảo/words other:
- vẫy vùng
- vẫy xe xin đi nhờ
- váy xòe
- váy yếm
- ve