Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp trách
- find fault; bear a grudge, resentment
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật vẽ nhiều màu
-
thuật vẽ sáp màu
-
thuật vẽ xếp nếp
-
thuật vi phẫu
-
thuật viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp trách
* Từ tham khảo/words other:
- thuật vẽ nhiều màu
- thuật vẽ sáp màu
- thuật vẽ xếp nếp
- thuật vi phẫu
- thuật viết