Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào lại
- to return somebody's salute/greeting
* Từ tham khảo/words other:
-
gia nô
-
giá noãn
-
già nua
-
già nửa
-
già nua lẫn cẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào lại
* Từ tham khảo/words other:
- gia nô
- giá noãn
- già nua
- già nửa
- già nua lẫn cẫn