Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn động mạnh
* ngđtừ|- jar
* Từ tham khảo/words other:
-
màn treo
-
màn treo ở cửa ra vào
-
màn treo sau bàn thờ
-
màn trời chiếu đất
-
màn trướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn động mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- màn treo
- màn treo ở cửa ra vào
- màn treo sau bàn thờ
- màn trời chiếu đất
- màn trướng