Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân bàn
* dtừ|- leg of a table
* Từ tham khảo/words other:
-
đại bào tử nang
-
dãi bày
-
đài bbc
-
dai bền
-
đại biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân bàn
* Từ tham khảo/words other:
- đại bào tử nang
- dãi bày
- đài bbc
- dai bền
- đại biến