Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chác tai
- ear-splitting sound
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ phục vụ
-
to quá khổ
-
tổ quân báo
-
tổ quân khí
-
tổ quan sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chác tai
* Từ tham khảo/words other:
- tổ phục vụ
- to quá khổ
- tổ quân báo
- tổ quân khí
- tổ quan sát