Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây thông
* dtừ|- pine, pine-tree|* ttừ|- piny
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
-
bản phác hoạ
-
bản phác thảo
-
bàn phấn
-
bản phân cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây thông
* Từ tham khảo/words other:
- bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
- bản phác hoạ
- bản phác thảo
- bàn phấn
- bản phân cấp