Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn phấn
- toilet table; dressing-table
* Từ tham khảo/words other:
-
nai sừng tấm bắc mỹ
-
nại tâm
-
nại tính
-
nai tơ
-
nai tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn phấn
* Từ tham khảo/words other:
- nai sừng tấm bắc mỹ
- nại tâm
- nại tính
- nai tơ
- nai tuyết