Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây táo
* dtừ|- apple-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
lao tâm
-
lao tẩu mã
-
lao thận
-
lão thần
-
lao thẳng xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây táo
* Từ tham khảo/words other:
- lao tâm
- lao tẩu mã
- lao thận
- lão thần
- lao thẳng xuống