Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây táo dại
* dtừ|- crab-apple, crab
* Từ tham khảo/words other:
-
phê điểm
-
phe đối lập
-
phê duyệt
-
phe giáp
-
phế hủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây táo dại
* Từ tham khảo/words other:
- phê điểm
- phe đối lập
- phê duyệt
- phe giáp
- phế hủ