Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây lưu niên
- perennial
* Từ tham khảo/words other:
-
người dự bữa ăn
-
người dự buổi chầu
-
người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ
-
người du cư
-
người dự dạ hội giả trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây lưu niên
* Từ tham khảo/words other:
- người dự bữa ăn
- người dự buổi chầu
- người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ
- người du cư
- người dự dạ hội giả trang