Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây lúa mì
* dtừ|- wheat
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ tâm
-
chủ tâm có suy tính trước
-
chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
-
chủ tâm không hợp tác
-
chủ tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây lúa mì
* Từ tham khảo/words other:
- chủ tâm
- chủ tâm có suy tính trước
- chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
- chủ tâm không hợp tác
- chủ tang