Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây chuối
* dtừ|- banana
* Từ tham khảo/words other:
-
người giữ địa vị không hợp pháp
-
người giữ đồ gửi
-
người giữ đồ thờ thánh
-
người giữ gìn
-
người giữ gôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây chuối
* Từ tham khảo/words other:
- người giữ địa vị không hợp pháp
- người giữ đồ gửi
- người giữ đồ thờ thánh
- người giữ gìn
- người giữ gôn