Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây benlađôn
* dtừ|- belladonna
* Từ tham khảo/words other:
-
nhu cầu sinh lý
-
nhu cầu tự nhiên
-
nhu cầu vốn
-
như cây thảo
-
nhũ chấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây benlađôn
* Từ tham khảo/words other:
- nhu cầu sinh lý
- nhu cầu tự nhiên
- nhu cầu vốn
- như cây thảo
- nhũ chấp