Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây atisô
* dtừ|- artichoke
* Từ tham khảo/words other:
-
nội bạch huyết
-
nơi bán cà phê
-
nơi bán cây cối
-
nơi bán đồ phụ tùng
-
nỗi băn khoăn dằn vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây atisô
* Từ tham khảo/words other:
- nội bạch huyết
- nơi bán cà phê
- nơi bán cây cối
- nơi bán đồ phụ tùng
- nỗi băn khoăn dằn vặt