Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
câu nhắp
- dab; pull the fishing rod up and down (to tempt fish)(cũng câu sải)
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa trẻ
-
đứa trẻ bị bỏ rơi
-
đứa trẻ cầu bơ cầu bất
-
đứa trẻ con
-
đứa trẻ đầu đường xó chợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
câu nhắp
* Từ tham khảo/words other:
- đứa trẻ
- đứa trẻ bị bỏ rơi
- đứa trẻ cầu bơ cầu bất
- đứa trẻ con
- đứa trẻ đầu đường xó chợ